consensus
/kənˈsensəs/
Âm tiết con·sen·sus
Trọng âm con-SEN-sus
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
sen
/sens/
e ngắn
sus
/səs/
schwa yếu
Nghĩa
sự đồng thuận, sự nhất trí
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(connect) + sen=/sens/(sense) + sus=/səs/(focus)
Ví dụ
The committee reached a consensus after long discussion.
Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận sau một cuộc thảo luận dài.