Nguyên âm 88 từ

ar dài

Cốt lõi quy tắc

Âm dài ar mô tả cách chữ ar thường được phát âm /ɑː/ (Anh–Anh) hoặc /ɑr/ (Anh–Mỹ). Âm r làm kéo dài và nhuộm màu nguyên âm a, tạo ra âm ổn định, đặc biệt ở âm tiết mang trọng âm. Ví dụ điển hình: alarm, archive, armour.

Hướng dẫn phát âm

Hạ hàm tự nhiên, mở miệng vừa phải. Lưỡi thấp và lùi sau; không chạm lợi. Anh–Anh kết thúc mở, không cuốn lưỡi; Anh–Mỹ cuốn lưỡi nhẹ ở cuối. Luồng hơi đều, không trượt âm.

Phân tích từ vựng

  • alarm: Nhấn âm tiết đầu, giữ /ɑː/ rõ ràng.
  • archive: Giữ ar là /ɑːr/, tách rành mạch với /k/.
  • armour: Anh–Anh /ˈɑː.mə/, Anh–Mỹ /ˈɑr.mɚ/; âm ar nhất quán.

Tránh nhầm lẫn

Không đọc ar thành air/are. Ở âm tiết yếu có thể giảm nhẹ nhưng vẫn nhận ra chất ar.

Phân tích Phonics

Mở miệng, lưỡi thấp; Mỹ cuốn lưỡi nhẹ

Tham chiếu phát âm

  • Dạy trước ở âm tiết mang trọng âm
  • So sánh Anh–Anh và Anh–Mỹ

Common Mistakes

Đọc ar thành air/are
Rút ngắn âm quá mức

Từ ví dụ

All Words (88)