darling
/ˈdɑːrlɪŋ/
Âm tiết dar·ling
Trọng âm DAR-ling
Phân tích Phonics
dar
/dɑːr/
ar dài
ling
/lɪŋ/
i ngắn
Nghĩa
người yêu, người thân yêu
Tham chiếu phát âm
💡
dar=/dɑːr/(dark) + ling=/lɪŋ/(sing)
Ví dụ
Good morning, darling. How did you sleep?
Chào buổi sáng, em yêu. Em ngủ ngon chứ?