garlic
/ˈɡɑːrlɪk/
Âm tiết gar·lic
Trọng âm GAR-lic
Phân tích Phonics
gar
/ɡɑːr/
ar dài
lic
/lɪk/
i ngắn
Nghĩa
tỏi
Tham chiếu phát âm
💡
gar=/ɡɑːr/(car) + lic=/lɪk/(lick)
Ví dụ
She added garlic to the soup for more flavor.
Cô ấy cho tỏi vào súp để tăng hương vị.