starter

/ˈstɑːrtər/
Âm tiết star·ter
Trọng âm STAR-ter

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɑːr/
ar dài
t
/t/
th vô thanh
er
/ər/
schwa

Nghĩa

người mới bắt đầu; thiết bị khởi động; món khai vị

Tham chiếu phát âm

💡

star=/stɑːr/(star) + ter=/tər/(water)

Ví dụ

She is a starter in learning English.

Cô ấy là người mới bắt đầu học tiếng Anh.