farmer
/ˈfɑːrmər/
Âm tiết far·mer
Trọng âm FAR-mer
Phân tích Phonics
far
/fɑːr/
ar dài
mer
/mər/
schwa r
Nghĩa
nông dân
Tham chiếu phát âm
💡
far=/fɑːr/(far) + mer=/mər/(teacher)
Ví dụ
The farmer works in the field every day.
Người nông dân làm việc trên cánh đồng mỗi ngày.