quarter
/ˈkwɔːrtər/
Âm tiết quar·ter
Trọng âm QUAR-ter
Phân tích Phonics
qu
/kw/
âm qu
ar
/ɔːr/
ar dài
ter
/tər/
schwa r
Nghĩa
một phần tư; đồng 25 xu; 15 phút; quý
Tham chiếu phát âm
💡
qu=/kw/(quick) + ar=/ɔːr/(car) + ter=/tər/(water)
Ví dụ
I waited for a quarter of an hour.
Tôi đã đợi trong mười lăm phút.