startle

/ˈstɑːrtəl/
Âm tiết star·tle
Trọng âm STAR-tle

Phân tích Phonics

star
/stɑːr/
ar dài
tle
/təl/
le âm tiết

Nghĩa

làm giật mình

Tham chiếu phát âm

💡

star=/stɑːr/(star) + tle=/təl/(little)

Ví dụ

The loud noise made the baby startle.

Tiếng động lớn làm em bé giật mình.