regards

/rɪˈɡɑːrdz/
Âm tiết re·gards
Trọng âm re-GARDS

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
nguyên âm ngắn
gard
/ɡɑːrd/
ar dài
s
/z/
th hữu thanh

Nghĩa

lời chào, sự kính trọng

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/ (reply) + gard=/ɡɑːrd/ (garden) + s=/z/ (dogs)

Ví dụ

Please give my regards to your family.

Xin gửi lời hỏi thăm của tôi tới gia đình bạn.