unguarded

/ʌnˈɡɑːrdɪd/
Âm tiết un·guard·ed
Trọng âm un-GUARD-ed

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
guard
/ɡɑːrd/
ar dài
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

không được canh gác; không dè dặt

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + guard=/ɡɑːrd/(garden) + ed=/ɪd/(wanted)

Ví dụ

He made an unguarded comment during the interview.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét không dè dặt trong buổi phỏng vấn.