guitarist
/ɡɪˈtɑːrɪst/
Âm tiết gui·tar·ist
Trọng âm gui-TAR-ist
Phân tích Phonics
gui
/ɡɪ/
i ngắn
tar
/tɑːr/
ar dài
ist
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
nghệ sĩ chơi đàn ghi-ta
Tham chiếu phát âm
💡
gi=/ɡɪ/(gift) + tar=/tɑːr/(star) + ist=/ɪst/(list)
Ví dụ
He wants to be a professional guitarist.
Anh ấy muốn trở thành một nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp.