harness

/ˈhɑːrnəs/
Âm tiết har·ness
Trọng âm HAR-ness

Phân tích Phonics

har
/hɑːr/
ar dài
ness
/nəs/
schwa

Nghĩa

dây nịt/áo đai; khai thác, tận dụng (nguồn lực)

Tham chiếu phát âm

💡

har=/hɑːr/(hard) + ness=/nəs/(happiness)

Ví dụ

The company learned how to harness solar energy.

Công ty đã học cách khai thác năng lượng mặt trời.