impart

/ɪmˈpɑːrt/
Âm tiết im·part
Trọng âm im-PART

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
part
/pɑːrt/
ar dài

Nghĩa

truyền đạt, ban cho

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(him) + part=/pɑːrt/(part)

Ví dụ

The teacher hopes to impart useful skills to her students.

Giáo viên mong muốn truyền đạt những kỹ năng hữu ích cho học sinh.