remark
/rɪˈmɑːrk/
Âm tiết re·mark
Trọng âm re-MARK
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
mark
/mɑːrk/
ar dài
Nghĩa
nhận xét; nói đến; lời bình
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + mark=/mɑːrk/(mark)
Ví dụ
She made a helpful remark during the meeting.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét hữu ích trong cuộc họp.