scarf

/skɑːrf/
Âm tiết scarf
Trọng âm SCARF

Phân tích Phonics

sc
/sk/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɑːr/
ar dài
f
/f/
th vô thanh

Nghĩa

khăn quàng cổ

Tham chiếu phát âm

💡

sc=/sk/ (school) + ar=/ɑːr/ (car) + f=/f/ (fish)

Ví dụ

She wears a scarf in winter.

Cô ấy đeo khăn quàng vào mùa đông.