counterpart
/ˈkaʊntərpɑːrt/
Âm tiết coun·ter·part
Trọng âm COUN-ter-part
Phân tích Phonics
coun
/kaʊn/
ou đôi
ter
/tər/
schwa
part
/pɑːrt/
ar dài
Nghĩa
đối tác tương ứng; vật tương đương
Tham chiếu phát âm
💡
coun=/kaʊn/(count) + ter=/tər/(water) + part=/pɑːrt/(part)
Ví dụ
She discussed the plan with her German counterpart.
Cô ấy đã thảo luận kế hoạch với đối tác người Đức của mình.