martyr

/ˈmɑːrtər/
Âm tiết mar·tyr
Trọng âm MAR-tyr

Phân tích Phonics

mar
/mɑːr/
ar dài
tyr
/tər/
y làm nguyên âm

Nghĩa

người tử vì đạo; liệt sĩ

Tham chiếu phát âm

💡

mar=/mɑːr/(car) + tyr=/tər/(teacher)

Ví dụ

He was honored as a martyr for his beliefs.

Ông được tôn vinh là người tử vì đạo cho niềm tin của mình.