farmhouse

/ˈfɑːrmhaʊs/
Âm tiết farm·house
Trọng âm FARM-house

Phân tích Phonics

farm
/fɑːrm/
ar dài
house
/haʊs/
ou/ow

Nghĩa

nhà nông trại, nơi người nông dân sinh sống

Tham chiếu phát âm

💡

farm=/fɑːrm/(farm) + house=/haʊs/(house)

Ví dụ

They live in an old farmhouse near the fields.

Họ sống trong một ngôi nhà nông trại cũ gần cánh đồng.