archive
/ˈɑːrkaɪv/
Âm tiết ar·chive
Trọng âm AR-chive
Phân tích Phonics
ar
/ɑːr/
ar dài
ch
/k/
c cứng
ive
/aɪv/
i_e dài
Nghĩa
kho lưu trữ; lưu trữ
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ɑːr/(car) + ch=/k/(chorus) + ive=/aɪv/(five)
Ví dụ
The documents are stored in the digital archive.
Các tài liệu được lưu trữ trong kho lưu trữ số.