guardian

/ˈɡɑːrdiən/
Âm tiết guar·di·an
Trọng âm GUAR-di-an

Phân tích Phonics

guar
/ɡɑːr/
ar dài
di
/di/
i_e dài
an
/ən/
schwa

Nghĩa

người giám hộ; người bảo vệ

Tham chiếu phát âm

💡

guar=/ɡɑːr/(guard) + di=/di/(media) + an=/ən/(human)

Ví dụ

She is the legal guardian of the child.

Cô ấy là người giám hộ hợp pháp của đứa trẻ.