hardworking
/ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/
Âm tiết hard·work·ing
Trọng âm hard-WORK-ing
Phân tích Phonics
hard
/hɑːrd/
ar dài
work
/wɜːrk/
âm or
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
chăm chỉ; siêng năng
Tham chiếu phát âm
💡
hard=/hɑːrd/(hard) + work=/wɜːrk/(work) + ing=/ɪŋ/(running)
Ví dụ
She is a hardworking student who never gives up.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.