courtyard
/ˈkɔːrt.jɑːrd/
Âm tiết court·yard
Trọng âm COURT-yard
Phân tích Phonics
court
/kɔːrt/
or âm r
yard
/jɑːrd/
ar dài
Nghĩa
sân trong, sân giữa các tòa nhà
Tham chiếu phát âm
💡
court=/kɔːrt/(court) + yard=/jɑːrd/(yard)
Ví dụ
The children are playing in the courtyard.
Bọn trẻ đang chơi trong sân trong.