barber
/ˈbɑːrbər/
Âm tiết bar·ber
Trọng âm BAR-ber
Phân tích Phonics
bar
/bɑːr/
ar dài
ber
/bər/
schwa r
Nghĩa
thợ cắt tóc (nam)
Tham chiếu phát âm
💡
bar=/bɑːr/(car) + ber=/bər/(teacher)
Ví dụ
The barber gave me a haircut this morning.
Người thợ cắt tóc đã cắt tóc cho tôi sáng nay.