parking
/ˈpɑːrkɪŋ/
Âm tiết park·ing
Trọng âm PARK-ing
Phân tích Phonics
park
/pɑːrk/
ar dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
việc đỗ xe; bãi đỗ xe
Tham chiếu phát âm
💡
park=/pɑːrk/(park) + ing=/ɪŋ/(running)
Ví dụ
This parking area is for customers only.
Bãi đỗ xe này chỉ dành cho khách hàng.