partner

/ˈpɑːrt.nər/
Âm tiết part·ner
Trọng âm PART-ner

Phân tích Phonics

part
/pɑːrt/
ar dài
ner
/nər/
schwa r

Nghĩa

đối tác, bạn đồng hành

Tham chiếu phát âm

💡

par=/pɑːr/(park) + ner=/nər/(runner)

Ví dụ

She is my business partner.

Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi.