participant
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
Âm tiết par·ti·ci·pant
Trọng âm par-TI-ci-pant
Phân tích Phonics
par
/pɑːr/
ar dài
ti
/tɪ/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
pant
/pənt/
schwa
Nghĩa
người tham gia
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pɑːr/(park) + ti=/tɪ/(tip) + ci=/sɪ/(city) + pant=/pənt/(important)
Ví dụ
Each participant must sign the form before the workshop.
Mỗi người tham gia phải ký vào biểu mẫu trước buổi hội thảo.