warfare
/ˈwɔːfɛə/
Âm tiết war·fare
Trọng âm WAR-fare
Phân tích Phonics
war
/wɔː/
ar dài
fare
/fɛə/
nguyên âm r
Nghĩa
chiến tranh; hoạt động chiến đấu
Tham chiếu phát âm
💡
war=/wɔː/(war) + fare=/fɛə/(fare)
Ví dụ
Modern warfare relies heavily on advanced technology.
Chiến tranh hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ tiên tiến.