parka
/ˈpɑːrkə/
Âm tiết par·ka
Trọng âm PAR-ka
Phân tích Phonics
par
/pɑːr/
ar dài
ka
/kə/
schwa
Nghĩa
áo parka, áo khoác dày có mũ
Tham chiếu phát âm
💡
par=/pɑːr/(park) + ka=/kə/(America)
Ví dụ
She wore a thick parka to stay warm in the snow.
Cô ấy mặc áo parka dày để giữ ấm trong tuyết.