hardy
/ˈhɑːrdi/
Âm tiết har·dy
Trọng âm HAR-dy
Phân tích Phonics
har
/hɑːr/
ar dài
dy
/di/
y âm i
Nghĩa
khỏe mạnh, chịu đựng tốt
Tham chiếu phát âm
💡
har=/hɑːr/(hard) + dy=/di/(candy)
Ví dụ
These hardy plants can survive cold winters.
Những cây khỏe mạnh này có thể sống sót qua mùa đông lạnh giá.