participate

/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
Âm tiết par·ti·ci·pate
Trọng âm par-TI-ci-pate

Phân tích Phonics

par
/pɑːr/
ar dài
ti
/tɪ/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
pate
/peɪt/
a_e dài

Nghĩa

tham gia

Tham chiếu phát âm

💡

par=/pɑːr/(park) + ti=/tɪ/(tip) + ci=/sɪ/(city) + pate=/peɪt/(late)

Ví dụ

Students are encouraged to participate in class discussions.

Học sinh được khuyến khích tham gia thảo luận trên lớp.