marvelous
/ˈmɑːrvələs/
Âm tiết mar·vel·ous
Trọng âm MAR-vel-ous
Phân tích Phonics
mar
/mɑːr/
ar dài
vel
/vəl/
schwa
ous
/əs/
schwa
Nghĩa
tuyệt vời, rất ấn tượng
Tham chiếu phát âm
💡
mar=/mɑːr/(market) + vel=/vəl/(travel) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
She did a marvelous job on the project.
Cô ấy đã làm rất tuyệt vời trong dự án đó.