garbage
/ˈɡɑːrbɪdʒ/
Âm tiết gar·bage
Trọng âm GAR-bage
Phân tích Phonics
gar
/ɡɑːr/
ar dài
ba
/bɪ/
schwa
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
rác; đồ bỏ đi
Tham chiếu phát âm
💡
gar=/ɡɑːr/(garden) + bage=/bɪdʒ/(baggage)
Ví dụ
Please take out the garbage.
Làm ơn mang rác ra ngoài.