scar
/skɑːr/
Âm tiết scar
Trọng âm SCAR
Phân tích Phonics
sc
/sk/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɑːr/
ar dài
Nghĩa
vết sẹo; để lại sẹo
Tham chiếu phát âm
💡
sc=/sk/(school) + ar=/ɑːr/(car)
Ví dụ
The accident left a small scar on his arm.
Tai nạn đó để lại một vết sẹo nhỏ trên cánh tay anh ấy.