starvation
/stɑːrˈveɪʃən/
Âm tiết star·va·tion
Trọng âm star-VA-tion
Phân tích Phonics
star
/stɑːr/
ar dài
va
/veɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
hậu tố tion
Nghĩa
nạn đói; tình trạng chết đói
Tham chiếu phát âm
💡
star=/stɑːr/(star) + va=/veɪ/(vacant) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Many people died from starvation during the famine.
Nhiều người đã chết vì nạn đói trong thời kỳ đó.