jargon
/ˈdʒɑːrɡən/
Âm tiết jar·gon
Trọng âm JAR-gon
Phân tích Phonics
jar
/dʒɑːr/
ar dài
gon
/ɡən/
schwa
Nghĩa
thuật ngữ chuyên ngành, biệt ngữ
Tham chiếu phát âm
💡
jar=/dʒɑːr/(jar) + gon=/ɡən/(wagon)
Ví dụ
Legal jargon can be difficult for non-lawyers to understand.
Thuật ngữ pháp lý có thể khó hiểu đối với người không phải luật sư.