target
/ˈtɑːrɡɪt/
Âm tiết tar·get
Trọng âm TAR-get
Phân tích Phonics
tar
/tɑːr/
ar dài
get
/ɡɪt/
i ngắn
Nghĩa
mục tiêu
Tham chiếu phát âm
💡
tar=/tɑːr/(car) + get=/ɡɪt/(get)
Ví dụ
She reached her sales target for this month.
Cô ấy đã đạt được mục tiêu doanh số trong tháng này.