marginal
/ˈmɑːrdʒɪnəl/
Âm tiết mar·gin·al
Trọng âm MAR-gin-al
Phân tích Phonics
mar
/mɑːr/
ar dài
gin
/dʒɪn/
g mềm
al
/əl/
schwa
Nghĩa
ở rìa; không quan trọng
Tham chiếu phát âm
💡
mar=/mɑːr/(market) + gin=/dʒɪn/(gin) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The policy had only a marginal impact on the economy.
Chính sách đó chỉ có tác động rất nhỏ đến nền kinh tế.