regard

/rɪˈɡɑrd/
Âm tiết re·gard
Trọng âm re-GARD

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
gard
/ɡɑrd/
ar dài

Nghĩa

coi là; xem như; sự tôn trọng

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(remember) + gard=/ɡɑrd/(guard)

Ví dụ

She is highly regarded by her colleagues.

Cô ấy được các đồng nghiệp đánh giá rất cao.