sparkle
/ˈspɑːrkəl/
Âm tiết spar·kle
Trọng âm SPAR-kle
Phân tích Phonics
spar
/spɑːr/
ar dài
kle
/kəl/
le âm tiết
Nghĩa
lấp lánh; lấp lánh ánh sáng
Tham chiếu phát âm
💡
spar=/spɑːr/(spark) + kle=/kəl/(buckle)
Ví dụ
The stars sparkle in the night sky.
Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.