Nguyên âm 118 từ

e ngắn

Quy tắc cốt lõi

Âm e ngắn /ɛ/ là nguyên âm rất phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong âm tiết đóng hoặc âm tiết mang trọng âm. Chữ e không đọc /iː/ mà là /ɛ/ ngắn, mở.

Hướng dẫn phát âm

Đặt lưỡi ở vị trí trước–giữa, thả lỏng. Miệng mở nhẹ, không kéo ngang. Luồng hơi ngắn và rõ.

Phân tích từ

  • abreast /əˈbrɛst/: âm brest có e ngắn.
  • ascendance /əˈsɛndəns/: sen phát âm /ɛ/ rõ ràng.
  • assessment /əˈsɛsmənt/: cụm sess giữ e ở dạng ngắn.

Lỗi thường gặp

Không kéo dài /ɛ/ thành /eɪ/ hoặc /iː/. Phân biệt e giảm âm /ə/ khi không mang trọng âm.

Phân tích Phonics

Lưỡi trước–giữa, miệng mở nhẹ, phát âm ngắn

Tham chiếu phát âm

  • Giữ âm thật ngắn
  • Luyện cặp âm đối lập với /ɪ/

Common Mistakes

Kéo dài thành /iː/
Giảm âm sai ở âm tiết nhấn

Từ ví dụ

All Words (118)