repression
/rɪˈprɛʃən/
Âm tiết re·pres·sion
Trọng âm re-PRESS-ion
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
press
/prɛs/
e ngắn
ion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
sự đàn áp; sự kìm nén (tư tưởng, cảm xúc hoặc con người)
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(remain) + press=/prɛs/(press) + ion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Political repression often leads to public unrest.
Sự đàn áp chính trị thường dẫn đến bất ổn xã hội.