ascendance
/əˈsɛndəns/
Âm tiết as·cen·dance
Trọng âm as-CEN-dance
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
scen
/sɛn/
e ngắn
dance
/dəns/
schwa
Nghĩa
vị thế vượt trội; quyền lực hoặc ảnh hưởng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + scen=/sɛn/(send) + dance=/dəns/(abundance)
Ví dụ
The company gained ascendance over its competitors.
Công ty đó đã giành được vị thế vượt trội so với các đối thủ.