suspend

/səˈspend/
Âm tiết su·spend
Trọng âm su-SPEND

Phân tích Phonics

su
/sə/
schwa
spend
/spend/
e ngắn

Nghĩa

tạm ngừng; đình chỉ

Tham chiếu phát âm

💡

su=/sə/ (supply) + spend=/spend/ (spend)

Ví dụ

The school decided to suspend the student for one week.

Nhà trường quyết định đình chỉ học sinh đó trong một tuần.