death

/dɛθ/
Âm tiết death
Trọng âm DEATH

Phân tích Phonics

d
/d/
th vô thanh
ea
/ɛ/
e ngắn
th
/θ/
th vô thanh

Nghĩa

cái chết

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + ea=/ɛ/(head) + th=/θ/(think)

Ví dụ

His death was a great loss to the family.

Cái chết của anh ấy là một mất mát lớn đối với gia đình.