jealousy

/ˈdʒeləsi/
Âm tiết jel·ous·y
Trọng âm JEL-ous-y

Phân tích Phonics

jeal
/dʒel/
e ngắn
ous
/əs/
schwa
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

sự ghen tị

Tham chiếu phát âm

💡

jeal=/dʒel/(jealous) + ous=/əs/(famous) + y=/i/(happy)

Ví dụ

His jealousy caused problems in the relationship.

Sự ghen tị của anh ấy đã gây ra vấn đề trong mối quan hệ.