treasury

/ˈtrɛʒəri/
Âm tiết trea·sur·y
Trọng âm TREAS-ur-y

Phân tích Phonics

trea
/trɛ/
e ngắn
sur
/ʒər/
hậu tố -sion
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

bộ tài chính; kho bạc

Tham chiếu phát âm

💡

trea=/trɛ/(tread) + sur=/ʒər/(measure) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The Treasury announced new economic policies today.

Bộ Tài chính hôm nay đã công bố các chính sách kinh tế mới.