mend

/mend/
Âm tiết mend
Trọng âm MEND

Phân tích Phonics

m
/m/
âm m
e
/e/
e ngắn
nd
/nd/
chữ câm

Nghĩa

sửa chữa; vá

Tham chiếu phát âm

💡

men=/men/(men) + d=/d/(dog)

Ví dụ

She tried to mend her broken bag.

Cô ấy cố gắng sửa chiếc túi bị hỏng.