commonwealth

/ˈkɒmənwɛlθ/
Âm tiết com·mon·wealth
Trọng âm COM-mon-wealth

Phân tích Phonics

com
/kɒm/
o ngắn
mon
/mən/
schwa
wealth
/wɛlθ/
e ngắn

Nghĩa

cộng hòa; khối thịnh vượng chung

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kɒm/(common) + mon=/mən/(lemon) + wealth=/wɛlθ/(well + th)

Ví dụ

Many countries are members of the Commonwealth.

Nhiều quốc gia là thành viên của Khối Thịnh vượng chung.