abreast

/əˈbrɛst/
Âm tiết a·breast
Trọng âm a-BREAST

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ea
/ɛ/
e ngắn
st
/st/
cụm st

Nghĩa

song song; ngang hàng; nắm bắt thông tin mới

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + breast=/brɛst/(breast)

Ví dụ

The two runners ran abreast during the race.

Hai vận động viên chạy song song trong suốt cuộc đua.