wells
/welz/
Âm tiết wells
Trọng âm WELLS
Phân tích Phonics
w
/w/
âm phụ âm
e
/e/
e ngắn
ll
/l/
phụ âm đôi
s
/z/
biến đổi số nhiều
Nghĩa
những cái giếng
Tham chiếu phát âm
💡
w=/w/(we) + e=/e/(bed) + ll=/l/(bell) + s=/z/(dogs)
Ví dụ
There are several old wells in the village.
Có vài cái giếng cổ trong ngôi làng.